Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scurrilous
01
xúc phạm, vu khống
deliberately insulting in a way that damages someone's reputation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scurrilous
so sánh hơn
more scurrilous
có thể phân cấp
Các ví dụ
His scurrilous remarks about the mayor sparked outrage among the community.
Những nhận xét xúc phạm của anh ta về thị trưởng đã gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng.



























