Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scrubber
01
bàn chải lông cứng, bàn chải cọ rửa mạnh
a brush with short stiff bristles for heavy cleaning
02
thiết bị lọc, máy làm sạch khí
a purifier that removes impurities from a gas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scrubbers
03
người cọ rửa, công nhân vệ sinh
a worker who uses a scrub brush to clean a surface (usually a floor or deck)
04
con đĩ, con điếm
a woman considered coarse, sexually promiscuous, or morally loose
offensive
slang
Các ví dụ
She laughed while being called a scrubber.
Cô ấy cười khi bị gọi là gái điếm.
Cây Từ Vựng
scrubber
scrub



























