Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scrapie
01
bệnh scrapie, bệnh run rẩy ở cừu
an infectious and often fatal disease that mainly affects the nervous system of sheep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























