scotch egg
scotch
skɑ:ʧ
skaach
egg
ɛg
eg
/skˈɒtʃ ˈɛɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Scotch egg"trong tiếng Anh

Scotch egg
01

trứng Scotch, trứng bọc xúc xích

a traditional British snack consisting of a hard-boiled egg wrapped in sausage meat andbreadcrumbs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Scotch eggs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng