Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scotch egg
01
trứng Scotch, trứng bọc xúc xích
a traditional British snack consisting of a hard-boiled egg wrapped in sausage meat andbreadcrumbs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Scotch eggs
LanGeek



























