Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scoreboard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scoreboards
Các ví dụ
He glanced at the scoreboard to see how much time was left in the match.
Anh ấy liếc nhìn bảng điểm để xem còn bao nhiêu thời gian trong trận đấu.
Cây Từ Vựng
scoreboard
score
board



























