scoreboard
Pronunciation
/ˈskɔɹˌbɔɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scoreboard"trong tiếng Anh

Scoreboard
01

bảng điểm, bảng hiển thị điểm số

a board that displays the score in a contest or game
scoreboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scoreboards
Các ví dụ
He glanced at the scoreboard to see how much time was left in the match.
Anh ấy liếc nhìn bảng điểm để xem còn bao nhiêu thời gian trong trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng