Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Science museum
01
bảo tàng khoa học, viện bảo tàng khoa học
a museum dedicated to exhibits and displays related to science, technology, and innovation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
science museums
Các ví dụ
We spent the afternoon exploring the science museum.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều khám phá bảo tàng khoa học.



























