Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Science museum
01
bảo tàng khoa học, viện bảo tàng khoa học
a museum dedicated to exhibits and displays related to science, technology, and innovation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
science museums
Các ví dụ
A new wing was added to the science museum for artificial intelligence displays.
Một cánh mới đã được thêm vào bảo tàng khoa học để trưng bày trí tuệ nhân tạo.



























