schooling
schoo
ˈsku:
skoo
ling
lɪng
ling
foolingcoolingfuelingruling

Định nghĩa và ý nghĩa của "schooling"trong tiếng Anh

Schooling
01

giáo dục tại trường, việc dạy học ở trường

the act of teaching at school 
schooling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
schoolings
02

huấn luyện

the training of an animal (especially the training of a horse for dressage) 
03

học vấn, giáo dục

the process of receiving formal education, typically in a structured institution such as a school or university 
Các ví dụ
His parents believed that a solid schooling was essential for his future success. 

Cha mẹ anh ấy tin rằng một nền học vấn vững chắc là điều cần thiết cho thành công trong tương lai của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng