schnecken
schne
ˈʃnɛ
shne
cken
kən
kēn
/ʃnˈɛkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnecken"trong tiếng Anh

Schnecken
01

schnecken, ốc sên (bánh ngọt)

a type of sweet pastry that originated in Germany and is made from a spiral-shaped dough that is filled with cinnamon, sugar, and nuts
schnecken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schnecken
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng