scary
Pronunciation
/ˈskɛri/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scary"trong tiếng Anh

01

đáng sợ, rùng rợn

making us feel fear
scary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
scariest
so sánh hơn
scarier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She thinks thunderstorms are scary.
Cô ấy nghĩ rằng những cơn giông bão đáng sợ.
02

dễ sợ hãi, nhát gan

easily startled or frightened, often responding to sudden events with alarm or nervousness
Các ví dụ
The sudden knock on the door made her feel scary and anxious.
Tiếng gõ cửa đột ngột khiến cô ấy cảm thấy sợ hãi và lo lắng.
03

đáng sợ, lo lắng

having an unexpectedly striking or unsettling quality, often due to a noticeable resemblance or surprising change
Các ví dụ
The speed at which they finished the project was scary.
Tốc độ họ hoàn thành dự án thật đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng