scarily
sca
ˈskɛə
skeē
ri
ri
ly
li
li
scarify

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarily"trong tiếng Anh

01

một cách đáng sợ, kinh khủng

in a way that causes fear, unease, or alarm 
scarily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The road twisted scarily along the edge of the cliff. 

Con đường uốn lượn đáng sợ dọc theo rìa vách đá.

1.1

một cách đáng sợ, giống đến kinh ngạc

in a way that is startlingly intense, accurate, or similar 
Các ví dụ
That robot moves scarily like a human. 

Con robot đó di chuyển đáng sợ như một con người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng