scarily
sca
ˈskɛ
ske
ri
ri
ri
ly
li
li
British pronunciation
/skˈe‍əɹili/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarily"trong tiếng Anh

01

một cách đáng sợ, kinh khủng

in a way that causes fear, unease, or alarm
scarily definition and meaning
example
Các ví dụ
The storm developed scarily quickly as we drove.
Cơn bão phát triển đáng sợ nhanh chóng khi chúng tôi đang lái xe.
1.1

một cách đáng sợ, giống đến kinh ngạc

in a way that is startlingly intense, accurate, or similar
example
Các ví dụ
They think scarily alike on almost every issue.
Họ nghĩ đáng sợ giống nhau về hầu hết mọi vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store