Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scarily
01
một cách đáng sợ, kinh khủng
in a way that causes fear, unease, or alarm
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The road twisted scarily along the edge of the cliff.
Con đường uốn lượn đáng sợ dọc theo rìa vách đá.
1.1
một cách đáng sợ, giống đến kinh ngạc
in a way that is startlingly intense, accurate, or similar
Các ví dụ
That robot moves scarily like a human.
Con robot đó di chuyển đáng sợ như một con người.
Cây Từ Vựng
scarily
scary
scar



























