Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scarlet
01
đỏ tươi, màu đỏ rực
a bright red color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The ballroom was decorated in rich scarlet, creating a luxurious atmosphere.
Phòng khiêu vũ được trang trí bằng màu đỏ tươi phong phú, tạo ra một bầu không khí sang trọng.
scarlet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scarlet
so sánh hơn
more scarlet
có thể phân cấp
Các ví dụ
With a scarlet dress, she captivated the gala attendees as she gracefully entered the room.
Với chiếc váy đỏ thắm, cô ấy đã thu hút sự chú ý của những người tham dự buổi dạ hội khi bước vào phòng một cách duyên dáng.
02
đỏ thắm, gây xôn xao
referring to something that is considered immoral, shameful, or scandalous, often used to describe actions or behaviors that are deemed disgraceful
Các ví dụ
The scandal was so severe that it was deemed a scarlet affair in the town.
Vụ bê bối nghiêm trọng đến mức nó được coi là một vụ việc đỏ thẫm trong thị trấn.



























