scarlet
scar
ˈskɑ:
skaa
let
lɪt
lit
starlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarlet"trong tiếng Anh

Scarlet
01

đỏ tươi, màu đỏ rực

a bright red color 
scarlet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The ballroom was decorated in rich scarlet, creating a luxurious atmosphere. 

Phòng khiêu vũ được trang trí bằng màu đỏ tươi phong phú, tạo ra một bầu không khí sang trọng.

scarlet
01

đỏ tươi, màu đỏ rực

having a bright red color 
scarlet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scarlet
so sánh hơn
more scarlet
có thể phân cấp
Các ví dụ
With a scarlet dress, she captivated the gala attendees as she gracefully entered the room. 

Với chiếc váy đỏ thắm, cô ấy đã thu hút sự chú ý của những người tham dự buổi dạ hội khi bước vào phòng một cách duyên dáng.

02

đỏ thắm, gây xôn xao

referring to something that is considered immoral, shameful, or scandalous, often used to describe actions or behaviors that are deemed disgraceful 
Các ví dụ
The scandal was so severe that it was deemed a scarlet affair in the town. 

Vụ bê bối nghiêm trọng đến mức nó được coi là một vụ việc đỏ thẫm trong thị trấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng