scarlet
Pronunciation
/ˈskɑrˌlɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scarlet"trong tiếng Anh

Scarlet
01

đỏ tươi, màu đỏ rực

a bright red color
scarlet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The artist chose scarlet as the primary color for the sunset in the painting.
Nghệ sĩ đã chọn màu đỏ tươi làm màu chính cho hoàng hôn trong bức tranh.
scarlet
01

đỏ tươi, màu đỏ rực

having a bright red color
scarlet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scarlet
so sánh hơn
more scarlet
có thể phân cấp
Các ví dụ
Scarlet roses, vibrant against the backdrop of green foliage, adorned the garden.
Những bông hồng đỏ thắm, rực rỡ trên nền lá xanh, trang trí khu vườn.
02

đỏ thắm, gây xôn xao

referring to something that is considered immoral, shameful, or scandalous, often used to describe actions or behaviors that are deemed disgraceful
Các ví dụ
The judge 's harsh comments turned the case into a scarlet spectacle.
Những bình luận khắc nghiệt của thẩm phán đã biến vụ án thành một màn trình diễn đỏ thẫm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng