scare off
scare
skɛr
sker
off
ɔf
awf
/skˈeəɹ ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scare off"trong tiếng Anh

to scare off
[phrase form: scare]
01

dọa, làm sợ hãi

to intimidate and frighten someone
to scare off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
scare
thì hiện tại
scare off
ngôi thứ ba số ít
scares off
hiện tại phân từ
scaring off
quá khứ đơn
scared off
quá khứ phân từ
scared off
Các ví dụ
The persistent rumors scared off potential investors.
Những tin đồn dai dẳng đã dọa các nhà đầu tư tiềm năng.
02

dọa cho chạy đi, làm sợ hãi

to cause fear in a person or an animal so that they choose to move away or retreat from a particular location or situation
Các ví dụ
The bright lights in the garden are meant to scare off pests like raccoons.
Những ánh sáng rực rỡ trong vườn nhằm xua đuổi những loài gây hại như gấu mèo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng