scampi
scam
ˈskæm
skām
pi
pi
pi
campyyampy

Định nghĩa và ý nghĩa của "scampi"trong tiếng Anh

Scampi
01

scampi, tôm lớn tẩm bột chiên

a large shrimp coated with breadcrumbs and fried 
scampi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
scampi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng