Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scalper
01
người đầu cơ, người bán vé chợ đen
a person who illegally buys and resells tickets, goods, or services at higher prices
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scalpers
Các ví dụ
He was arrested as a ticket scalper.
Anh ta bị bắt vì là người đầu cơ vé.
Cây Từ Vựng
scalper
scalp



























