savoriness
sa
ˈseɪ
sei
vo
ri
ri
ness
nəs
nēs
savorless
savouriness

Định nghĩa và ý nghĩa của "savoriness"trong tiếng Anh

Savoriness
01

sự ngon miệng, sự thơm ngon

the state of having a delicious taste 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng