savoir-faire
savoir
sævwɑ:feə
sāvvaafe
faire

Định nghĩa và ý nghĩa của "savoir-faire"trong tiếng Anh

Savoir-faire
01

kỹ năng xã hội

social skill 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng