Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sauna
01
phòng xông hơi, phòng tắm hơi
a small room that is often heated with steam and has wooden walls, where people sit for relaxation or health benefits
Các ví dụ
The health club 's sauna provided a tranquil retreat for members to unwind and detoxify.
Phòng xông hơi của câu lạc bộ sức khỏe cung cấp một nơi nghỉ ngơi yên tĩnh để các thành viên thư giãn và giải độc.



























