saudi arabia
sau
ˈsaʊ
saw
di
di
di
a
ə
ē
ra
reɪ
rei
bia
biə
biē
Kingdom of Saudi Arabia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Saudi Arabia"trong tiếng Anh

Saudi Arabia
01

Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út

a country in western Asia 
Saudi Arabia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
Dates and camel milk are traditional foods in Saudi Arabia. 

Chà là và sữa lạc đà là những món ăn truyền thống ở Ả Rập Xê-út.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng