Saudi Arabia
Pronunciation
/ˈsaʊdi əˈreɪbiə/
Kingdom of Saudi Arabia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Saudi Arabia"trong tiếng Anh

Saudi Arabia
01

Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út

a country in western Asia
Saudi Arabia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
I have a friend who teaches English in Saudi Arabia.
Tôi có một người bạn dạy tiếng Anh ở Ả Rập Xê-út.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng