saudi
sau
ˈsaʊ
saw
di
di
di
/ˈsaʊdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Saudi"trong tiếng Anh

01

Ả Rập Xê-út, thuộc Ả Rập Xê-út

relating to Saudi Arabia or its people
Saudi definition and meaning
Các ví dụ
My neighbor is a Saudi student studying medicine.
Hàng xóm của tôi là một sinh viên Ả Rập Xê Út đang học ngành y.
01

Người Ả Rập Xê Út, Người Saudi

someone born or living in Saudi Arabia
Saudi definition and meaning
Các ví dụ
Many Saudis work in industries like oil and technology.
Nhiều người Ả Rập Xê-út làm việc trong các ngành công nghiệp như dầu mỏ và công nghệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng