Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
saudi
01
Ả Rập Xê-út, thuộc Ả Rập Xê-út
relating to Saudi Arabia or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
My neighbor is a Saudi student studying medicine.
Hàng xóm của tôi là một sinh viên Ả Rập Xê Út đang học ngành y.
Saudi
01
Người Ả Rập Xê Út, Người Saudi
someone born or living in Saudi Arabia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Saudis
Các ví dụ
Many Saudis work in industries like oil and technology.
Nhiều người Ả Rập Xê-út làm việc trong các ngành công nghiệp như dầu mỏ và công nghệ.



























