sash
sash
sæʃ
sāsh
/sˈæʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sash"trong tiếng Anh

01

dây lưng, dải băng

a long narrow piece of cloth worn around the waist that holds up a skirt or a pair of pants
sash definition and meaning
02

khung cửa sổ trượt, cửa sổ có khung di động

a movable framework of panels that holds glass panes within a window frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sashes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng