Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sash
01
dây lưng, dải băng
a long narrow piece of cloth worn around the waist that holds up a skirt or a pair of pants
02
khung cửa sổ trượt, cửa sổ có khung di động
a movable framework of panels that holds glass panes within a window frame
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sashes



























