Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sari
01
sari, trang phục truyền thống Ấn Độ
a traditional garment worn by women in South Asia, consisting of a long piece of fabric draped around the body
Các ví dụ
Her grandmother taught her how to drape a saree properly.
Bà của cô ấy đã dạy cô ấy cách quấn một chiếc sari đúng cách.



























