Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Battle fatigue
01
mệt mỏi chiến trận, rối loạn căng thẳng sau sang chấn
a post-traumatic stress disorder resulting from prolonged exposure to active warfare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























