sarape
sa
ra
ˈrɑ:
raa
pe
peɪ
pei
scrapeserape

Định nghĩa và ý nghĩa của "sarape"trong tiếng Anh

Sarape
01

sarape, khăn choàng dài nhiều màu sắc; chủ yếu được đàn ông Mexico mặc

a long brightly colored shawl; worn mainly by Mexican men 
sarape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sarapes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng