batting
ba
ˈbæ
tting
tɪng
ting
/bˈætɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "batting"trong tiếng Anh

Batting
01

cú đánh, gậy

(baseball) the batter's attempt to get on base
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

bông gòn nhồi, lớp lót sợi tổng hợp

stuffing made of rolls or sheets of cotton wool or synthetic fiber
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng