Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Samovar
01
samovar, ấm đun nước trà Nga
a metal urn used to heat and boil water for making tea, commonly found in Russia and other countries
Các ví dụ
In some cultures, the samovar serves as a gathering point for friends and family, who come together to share tea and conversation.
Trong một số nền văn hóa, samovar đóng vai trò là điểm tụ họp cho bạn bè và gia đình, những người cùng nhau chia sẻ trà và trò chuyện.



























