to salt away
Pronunciation
/sˈɑːlt ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salt away"trong tiếng Anh

to salt away
01

để dành, tiết kiệm

keep or lay aside for future use
to salt away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
salt
thì hiện tại
salt away
ngôi thứ ba số ít
salts away
hiện tại phân từ
salting away
quá khứ đơn
salted away
quá khứ phân từ
salted away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng