salmonberry
sal
ˈsæ
mon
mən
mēn
be
be
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "salmonberry"trong tiếng Anh

Salmonberry
01

quả mâm xôi cá hồi, quả cá hồi

a North American fruit of the berry family with a rose color, growing on bushes 
salmonberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salmonberries
Các ví dụ
The salmonberry muffins I baked turned out moist and packed with fruity flavor. 

Những chiếc bánh muffin quả mâm xôi cá hồi tôi nướng ra ẩm và đậm đà hương vị trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng