Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sales representative
01
đại diện bán hàng, nhân viên kinh doanh
a person whose job is to sell products or services for a company, usually by meeting or contacting customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sales representatives
Các ví dụ
The sales rep visited several clients today.
Đại diện bán hàng đã đến thăm một số khách hàng hôm nay.



























