Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sake
01
rượu sake, rượu gạo Nhật Bản
an alcoholic drink made from rice, originated in Japan
02
lý do, nguyên nhân
a reason for wanting something done
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
03
mục đích, mục tiêu
the purpose of achieving or obtaining



























