Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sailing
Các ví dụ
He learned the basics of sailing during his summer vacation and quickly fell in love with the sport.
Anh ấy đã học những điều cơ bản về thuyền buồm trong kỳ nghỉ hè và nhanh chóng yêu thích môn thể thao này.
02
đi biển, thuyền buồm
the work of a sailor
03
khởi hành, rời bến
the departure of a vessel from a port
04
bay lượn, lướt
the activity of flying a glider



























