sailing
Pronunciation
/ˈseɪɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sailing"trong tiếng Anh

Sailing
01

đi thuyền, chèo thuyền

the practice of riding a boat as a hobby
sailing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He learned the basics of sailing during his summer vacation and quickly fell in love with the sport.
Anh ấy đã học những điều cơ bản về thuyền buồm trong kỳ nghỉ hè và nhanh chóng yêu thích môn thể thao này.
02

đi biển, thuyền buồm

the work of a sailor
03

khởi hành, rời bến

the departure of a vessel from a port
04

bay lượn, lướt

the activity of flying a glider
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng