safari
sa
fa
ˈfɑ:
faa
ri
ri
ri
biharistarrycharybari

Định nghĩa và ý nghĩa của "safari"trong tiếng Anh

Safari
01

safari

a journey, typically for observing and photographing wild animals in their natural habitat, especially in African countries 
safari definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
safaris
Các ví dụ
Going on safari offers an unforgettable adventure, immersing travelers in the breathtaking landscapes and diverse wildlife of exotic destinations like Africa. 

Đi safari mang đến một cuộc phiêu lưu khó quên, đắm chìm du khách trong những cảnh quan ngoạn mục và động vật hoang dã đa dạng ở những điểm đến kỳ lạ như Châu Phi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng