Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rye
01
lúa mạch đen, kiều mạch
a cereal grass grown in cold climates with grains that are used in making whiskey, bread or animal food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She baked a batch of aromatic rye bread, picturing herself as a skilled home baker.
Cô ấy nướng một mẻ bánh mì lúa mạch đen thơm ngon, hình dung mình là một thợ làm bánh tại nhà điêu luyện.
02
lúa mạch đen, rượu whisky lúa mạch đen
whiskey distilled from rye or rye and malt
03
lúa mạch đen, hạt lúa mạch đen
the seed of the cereal grass



























