Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ruthlessly
01
tàn nhẫn, không thương tiếc
in a way that shows no pity, compassion, or mercy
Các ví dụ
The company ruthlessly cut jobs to save money.
Công ty đã tàn nhẫn cắt giảm việc làm để tiết kiệm tiền.
Cây Từ Vựng
ruthlessly
ruthless
ruth



























