rutabaga
Pronunciation
/ˈɹutəbeɪɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rutabaga"trong tiếng Anh

Rutabaga
01

rutabaga, củ cải Thụy Điển

the swollen yellow root of a plant of the cabbage family, used in cooking
Dialectamerican flagAmerican
swedebritish flagBritish
rutabaga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rutabagas
Các ví dụ
She planted rutabaga seeds in her garden.
Cô ấy trồng hạt giống củ cải Thụy Điển trong vườn của mình.
02

rutabaga, củ cải Thụy Điển

a cruciferous plant with a thick bulbous edible yellow root
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng