Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rutabaga
01
rutabaga, củ cải Thụy Điển
the swollen yellow root of a plant of the cabbage family, used in cooking
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rutabagas
Các ví dụ
She planted rutabaga seeds in her garden.
Cô ấy trồng hạt giống củ cải Thụy Điển trong vườn của mình.
02
rutabaga, củ cải Thụy Điển
a cruciferous plant with a thick bulbous edible yellow root



























