rum
Pronunciation
/ˈɹəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rum"trong tiếng Anh

01

rượu rum, rượu mạnh từ mía

a strong alcoholic drink made from fermented sugar cane
rum definition and meaning
02

bài rum, rummy

a card game based on collecting sets and sequences; the winner is the first to meld all their cards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

khác thường, không điển hình

beyond or deviating from the usual or expected
rum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
rummest
so sánh hơn
rummer
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng