rugby ball
Pronunciation
/ɹˈʌɡbi bˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugby ball"trong tiếng Anh

Rugby ball
01

bóng bầu dục, quả bóng rugby

an oval-shaped ball used in rugby, typically made of leather or synthetic material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rugby balls
Các ví dụ
The referee tossed the rugby ball into the scrum to restart play.
Trọng tài ném bóng bầu dục vào scrum để bắt đầu lại trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng