rubdown
rub
ˈrʌb
rab
down
daʊn
dawn
rundown

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubdown"trong tiếng Anh

Rubdown
01

mát xa, xoa bóp

a massage or vigorous rubbing of the body, often done to relax muscles and relieve tension 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubdowns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng