Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
rowing
/roʊɪng/
or /rowing/
syllabuses
letters
rowing
roʊɪng
rowing
/ɹˈəʊɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "rowing"trong tiếng Anh
Rowing
DANH TỪ
01
môn chèo thuyền
, chèo thuyền
a sport in which a boat is propelled through water using long poles called oars
Các ví dụ
The rowing club meets every weekend for practice.
Câu lạc bộ
chèo thuyền
gặp nhau mỗi cuối tuần để luyện tập.
Cây Từ Vựng
row
ing
row
@langeek.co
Từ Gần
rower
rowdy
rowboat
rowback
row house
rowing boat
rowing machine
roxy
royal
royal antelope
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App