rowing
Pronunciation
/ˈɹoʊɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rowing"trong tiếng Anh

Rowing
01

môn chèo thuyền, chèo thuyền

a sport in which a boat is propelled through water using long poles called oars
rowing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The rowing club meets every weekend for practice.
Câu lạc bộ chèo thuyền gặp nhau mỗi cuối tuần để luyện tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng