roundup
Pronunciation
/ˈɹaʊnˌdəp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roundup"trong tiếng Anh

Roundup
01

cuộc tập trung gia súc, vòng vây

the process of gathering livestock for counting, branding, or sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roundups
Các ví dụ
The roundup ensured no animals were left behind on the range.
Việc tập hợp đảm bảo không có con vật nào bị bỏ lại trên đồng cỏ.
02

vây bắt, truy quét

the organized collection of suspects by the police
Các ví dụ
The immigration officials organized a roundup of undocumented workers.
Các quan chức nhập cư đã tổ chức một cuộc vây bắt những người lao động không có giấy tờ.
03

tóm tắt, tổng hợp

a summary of the most significant news
Các ví dụ
The editor compiled a weekly roundup of local news highlights to keep readers informed about community events and developments.
Biên tập viên đã biên soạn một bản tóm tắt hàng tuần về những điểm nổi bật của tin tức địa phương để giữ cho độc giả được thông tin về các sự kiện và phát triển của cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng