Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roundup
01
cuộc tập trung gia súc, vòng vây
the process of gathering livestock for counting, branding, or sale
Các ví dụ
The roundup ensured no animals were left behind on the range.
Việc tập hợp đảm bảo không có con vật nào bị bỏ lại trên đồng cỏ.
02
vây bắt, truy quét
the organized collection of suspects by the police
Các ví dụ
The immigration officials organized a roundup of undocumented workers.
Các quan chức nhập cư đã tổ chức một cuộc vây bắt những người lao động không có giấy tờ.
03
tóm tắt, tổng hợp
a summary of the most significant news
Các ví dụ
The editor compiled a weekly roundup of local news highlights to keep readers informed about community events and developments.
Biên tập viên đã biên soạn một bản tóm tắt hàng tuần về những điểm nổi bật của tin tức địa phương để giữ cho độc giả được thông tin về các sự kiện và phát triển của cộng đồng.



























