Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roundish
01
hơi tròn, có hình dạng tròn
having a form or appearance that is somewhat circular or rounded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roundish
so sánh hơn
more roundish
có thể phân cấp
Các ví dụ
His face was roundish, with soft, full cheeks.
Khuôn mặt của anh ấy hơi tròn, với đôi má mềm mại, đầy đặn.
Cây Từ Vựng
roundish
round



























