roundish
roun
ˈraʊn
rawn
dish
dɪʃ
dish
roughish

Định nghĩa và ý nghĩa của "roundish"trong tiếng Anh

roundish
01

hơi tròn, có hình dạng tròn

having a form or appearance that is somewhat circular or rounded 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roundish
so sánh hơn
more roundish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The table had a roundish shape that made it perfect for the small dining room. 

Chiếc bàn có hình dạng hơi tròn khiến nó trở nên hoàn hảo cho phòng ăn nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng