Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baster
01
ống tiêm nhà bếp, chổi quét nước sốt
a kitchen tool used to suction up juices or liquid from a container and then dispense them over food for basting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
basters
02
thợ may đường khâu lỏng, người may đường khâu tạm
a sewer who fastens a garment with long loose stitches
03
người quét mỡ, người rưới nước thịt
a cook who bastes roasting meat with melted fat or gravy



























