Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ace of diamonds
01
át rô, át kim cương
the ace in the diamond suit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aces of diamonds
02
át rô, át rô
a person who is demiromantic and demisexual, feeling attraction only after forming strong emotional bonds
slang
Các ví dụ
An ace of diamonds experiences attraction slowly but meaningfully.
Một con át rô trải nghiệm sự hấp dẫn một cách chậm rãi nhưng có ý nghĩa.



























