rotunda
Pronunciation
/ɹoʊˈtəndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotunda"trong tiếng Anh

Rotunda
01

mái vòm tròn, phòng tròn lớn

a large circular room
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rotundas
02

tòa nhà tròn, phòng tròn

a round hall or building that often has a rounded roof as well
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng