Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rotor coil
01
cuộn dây rôto, dây quấn rôto
the rotating armature of a motor or generator
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rotor coils
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuộn dây rôto, dây quấn rôto