rotgut
rot
ˈrɒt
rot
gut
gʌt
gat

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotgut"trong tiếng Anh

Rotgut
01

rượu rẻ tiền, rượu chất lượng thấp

a slang term used to describe cheap, low-quality alcohol that is often high in alcohol content and can be dangerous to consume in large quantities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rotguts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

rotgut

rot

+

gut

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng