rosy
ro
ˈrəʊ
rew
sy
zi
zi
cozydozynosyposy

Định nghĩa và ý nghĩa của "rosy"trong tiếng Anh

01

hồng, đỏ hồng

having a pinkish-red color 
rosy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
rosiest
so sánh hơn
rosier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The painting depicted a serene landscape with rosy clouds in the sky. 

Bức tranh mô tả một phong cảnh thanh bình với những đám mây hồng trên bầu trời.

02

hồng hào, hồng

having a warm, pinkish hue on the face that suggests vitality, cheerfulness, or good health 
rosy definition and meaning
Các ví dụ
The rosy glow of her cheeks was a testament to her cheerful demeanor. 

Ánh hồng trên má cô ấy là minh chứng cho thái độ vui vẻ của cô.

03

đầy hứa hẹn, lạc quan

indicating or predicting a favorable outcome or good fortune 
Các ví dụ
Their future looked rosy after securing the new contract. 

Tương lai của họ trông tươi sáng sau khi đảm bảo được hợp đồng mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng