Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rosy
01
hồng, đỏ hồng
having a pinkish-red color
Các ví dụ
The rosy petals of the flower added a touch of beauty to the garden.
Những cánh hoa hồng đã thêm một nét đẹp cho khu vườn.
02
hồng hào, hồng
having a warm, pinkish hue on the face that suggests vitality, cheerfulness, or good health
Các ví dụ
The brisk winter air left a rosy flush on her cheeks, making her look radiant.
Không khí mùa đông sắc lạnh để lại một màu hồng hào trên má cô, khiến cô trông rạng rỡ.
03
đầy hứa hẹn, lạc quan
indicating or predicting a favorable outcome or good fortune
Các ví dụ
The company ’s financial projections were rosy for the next quarter.
Dự báo tài chính của công ty lạc quan cho quý tới.
Cây Từ Vựng
rosiness
rosy
rose



























