bassoonist
ba
ssoo
ˈsu:
soo
nist
nɪst
nist
balloonistopportunist

Định nghĩa và ý nghĩa của "bassoonist"trong tiếng Anh

Bassoonist
01

người chơi kèn bassoon, nghệ sĩ kèn bassoon

a person who plays the bassoon 
bassoonist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bassoonists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng